THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH
BAC NINH SPORT UNIVERSITY OF VIET NAM LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH
BAC NINH SPORT UNIVERSITY OF VIET NAM LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tìm đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hỏi đáp nhanh
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (9802)
Giáo trình (173)
Sách tham khảo (1855)
Sách chuyên khảo (13)
Sách giáo khoa (11)
Tạp chí (2)
Bài trích tạp chí (2264)
Luận văn (4009)
Luận văn Cao học (2112)
Luận văn Sinh viên (1897)
Đề tài NCKH các cấp (599)
Đề tài NCKH cấp Nhà nước (2)
Đề tài NCKH cấp Bộ (19)
Đề tài NCKH cấp cơ sở (578)
Luận án (203)
Luận án tiến sĩ trong nước (171)
Luận án tiến sĩ nước ngoài (32)
Sách ngoại văn (616)
Tài liệu tra cứu (57)
TÀI LIỆU SỐ
Skip Navigation Links.
Tất cả (2695)
Giáo trình (50)
Sách tham khảo (36)
Sách chuyên khảo (11)
Sách giáo khoa (5)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Luận văn (194)
Luận văn Cao học (194)
Đề tài NCKH các cấp (73)
Đề tài NCKH cấp Nhà nước (1)
Đề tài NCKH cấp Bộ (14)
Đề tài NCKH cấp cơ sở (58)
Luận án (61)
Luận án tiến sĩ trong nước (61)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
519.071 TH455K
Thống kê xã hội học(xác suất thống kê B)
Đào Hữu Hồ
2000
Xã hội học
Sách tham khảo
Thống kê
Mô tả
Marc
Tài liệu in(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
5304
DDC
519.071
Tác giả CN
Đào Hữu Hồ
Nhan đề
Thống kê xã hội học(xác suất thống kê B) / Đào Hữu Hồ
Thông tin xuất bản
2000
Thuật ngữ chủ đề
Xã hội học
Thuật ngữ chủ đề
Sách tham khảo
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê
Địa chỉ
100Phòng Đọc(4): VD01235-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5304
002
2
004
D3C6CA9E-0479-4F45-BEBE-EEDA65753617
005
202606170819
008
2000 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|a
20260617081927
|b
trangtdtt
|y
20260505155301
|z
admin
082
[ ]
|a
519.071
|b
TH455K
100
[ ]
|a
Đào Hữu Hồ
245
[ ]
|a
Thống kê xã hội học(xác suất thống kê B) /
|c
Đào Hữu Hồ
260
[ ]
|c
2000
650
[ ]
|a
Xã hội học
650
[ ]
|a
Sách tham khảo
650
[ ]
|a
Thống kê
852
[ ]
|a
100
|b
Phòng Đọc
|j
(4): VD01235-8
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VD01238
4
Phòng Đọc
#1
VD01238
Nơi lưu
Phòng Đọc
Tình trạng
2
VD01237
3
Phòng Đọc
#2
VD01237
Nơi lưu
Phòng Đọc
Tình trạng
3
VD01236
2
Phòng Đọc
#3
VD01236
Nơi lưu
Phòng Đọc
Tình trạng
4
VD01235
1
Phòng Đọc
#4
VD01235
Nơi lưu
Phòng Đọc
Tình trạng