THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH
BAC NINH SPORT UNIVERSITY OF VIET NAM LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH
BAC NINH SPORT UNIVERSITY OF VIET NAM LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Lịch sử
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Tra cứu
Tìm đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hỏi đáp nhanh
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm đơn giản
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (9690)
Giáo trình (163)
Sách tham khảo (1844)
Sách chuyên khảo (13)
Sách giáo khoa (11)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Luận văn (3962)
Luận văn Cao học (2098)
Luận văn Sinh viên (1864)
Đề tài NCKH các cấp (599)
Đề tài NCKH cấp Nhà nước (2)
Đề tài NCKH cấp Bộ (19)
Đề tài NCKH cấp cơ sở (578)
Luận án (203)
Luận án tiến sĩ trong nước (171)
Luận án tiến sĩ nước ngoài (32)
Sách ngoại văn (572)
Tài liệu tra cứu (58)
TÀI LIỆU SỐ
Skip Navigation Links.
Tất cả (2673)
Giáo trình (50)
Sách tham khảo (36)
Sách chuyên khảo (11)
Sách giáo khoa (5)
Tạp chí (1)
Bài trích tạp chí (2264)
Luận văn (194)
Luận văn Cao học (194)
Đề tài NCKH các cấp (51)
Đề tài NCKH cấp Nhà nước (1)
Đề tài NCKH cấp Bộ (14)
Đề tài NCKH cấp cơ sở (36)
Luận án (61)
Luận án tiến sĩ trong nước (61)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
796.06071
Quản lý chuyên ngành Thể dục thể thao
Phạm Đình Bẩm
2003
Quản lý chuyên ngành
Thể dục thể thao
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5780
DDC
796.06071
Tác giả CN
Phạm Đình Bẩm
Nhan đề
Quản lý chuyên ngành Thể dục thể thao / Phạm Đình Bẩm
Thông tin xuất bản
2003
Thuật ngữ chủ đề
Quản lý chuyên ngành
Thuật ngữ chủ đề
Thể dục thể thao
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
5780
002
2
004
97CA09A3-0936-412B-8CBE-A4291902B5CD
008
2003 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|y
20260505155502
|z
admin
082
[ ]
|a
796.06071
100
[ ]
|a
Phạm Đình Bẩm
245
[ ]
|a
Quản lý chuyên ngành Thể dục thể thao /
|c
Phạm Đình Bẩm
260
[ ]
|c
2003
650
[ ]
|a
Quản lý chuyên ngành
650
[ ]
|a
Thể dục thể thao