TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thể thao Việt Nam con số và sự kiện 2002

Thể thao Việt Nam con số và sự kiện 2002

 2003
Mô tả biểu ghi
ID:5949
DDC 796.02
Tác giả TT Ủy ban Thể dục Thể thao
Nhan đề Thể thao Việt Nam con số và sự kiện 2002 / Ủy ban Thể dục Thể thao
Thông tin xuất bản 2003
Thuật ngữ chủ đề Thể thao Việt Nam
Thuật ngữ chủ đề Sách tham khảo
Thuật ngữ chủ đề Niên giám
Thuật ngữ chủ đề Số liệu thống kê
Địa chỉ 100Phòng Đọc(7): VD01823-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0015949
0022
004F66BB9CF-AC15-4996-8652-5766893705C8
005202606291005
0082003 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20260629100510 |b trangtdtt |y 20260505155549 |z admin
082[ ] |a 796.02 |b TH250TH
110[ ] |a Ủy ban Thể dục Thể thao
245[ ] |a Thể thao Việt Nam con số và sự kiện 2002 / |c Ủy ban Thể dục Thể thao
260[ ] |c 2003
650[ ] |a Thể thao Việt Nam
650[ ] |a Sách tham khảo
650[ ] |a Niên giám
650[ ] |a Số liệu thống kê
852[ ] |a 100 |b Phòng Đọc |j (7): VD01823-9
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VD01829 7 Phòng Đọc
#1 VD01829
Nơi lưu Phòng Đọc
Tình trạng
2 VD01828 6 Phòng Đọc
#2 VD01828
Nơi lưu Phòng Đọc
Tình trạng
3 VD01827 5 Phòng Đọc
#3 VD01827
Nơi lưu Phòng Đọc
Tình trạng
4 VD01826 4 Phòng Đọc
#4 VD01826
Nơi lưu Phòng Đọc
Tình trạng
5 VD01825 3 Phòng Đọc
#5 VD01825
Nơi lưu Phòng Đọc
Tình trạng
6 VD01824 2 Phòng Đọc
#6 VD01824
Nơi lưu Phòng Đọc
Tình trạng
7 VD01823 1 Phòng Đọc
#7 VD01823
Nơi lưu Phòng Đọc
Tình trạng